lạ tai

  1. qu'on n'a jamais entendu
    • Một điệu nhạc lạ tai
      un air de musique qu'on a jamais entendu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lạ tai
Một từ mới nghe thấy lần đầu có thể khiến bạn cảm thấy lạ tai.